vô phước
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có may mắn, không được hưởng phước lành: "vô phước" chỉ trạng thái hoặc số phận của một người không gặp điều tốt lành, thường gặp bất hạnh, khó khăn trong cuộc sống.
- Đáng thương, tội nghiệp: trong một số ngữ cảnh, "vô phước" được dùng để bày tỏ sự thương cảm đối với người gặp hoàn cảnh không may.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Người đàn bà đó thật vô phước, chồng mất sớm, con cái bệnh tật. (Người phụ nữ ấy thật không may mắn, chồng mất sớm, con cái đau ốm.)
- Đứa trẻ vô phước mồ côi cha mẹ từ nhỏ. (Đứa trẻ đáng thương mất cha mẹ từ nhỏ.)
- Sao tôi lại vô phước đến thế này? (Tại sao tôi lại bất hạnh đến mức này?)
Các cách sử dụng nâng cao
"vô phước vô phần" (thường dùng trong văn nói): không có may mắn, không được hưởng phần tốt lành nào.
- Nó vô phước vô phần, chẳng được ai giúp đỡ. (Nó hoàn toàn không may mắn, chẳng ai giúp đỡ.)
"kẻ vô phước": người bất hạnh, đáng thương.
- Hãy giúp đỡ những kẻ vô phước trong xã hội. (Hãy giúp đỡ những người bất hạnh trong xã hội.)
Biến thể và từ gần giống
Vô phúc (tính từ): không có phúc, không gặp may — là dạng chuẩn mực của "vô phước" trong tiếng Việt toàn dân.
- Vô phúc thì gặp tai ương. (Không có phúc thì gặp tai họa.)
Phước (danh từ): may mắn, điều tốt lành do nghiệp tốt mang lại.
- Làm việc thiện để tích phước. (Làm việc tốt để tích lũy may mắn.)
Bất hạnh (tính từ): không may mắn, đau khổ — đồng nghĩa với "vô phước".
- Cuộc đời bất hạnh của người tị nạn. (Cuộc đời đau khổ của người tị nạn.)
Từ đồng nghĩa
- Vô phúc: không có phúc (dạng phổ biến hơn).
- Bất hạnh: không may mắn, đau khổ.
- Khổ sở: chịu nhiều đau đớn, cực nhọc.
- Đáng thương: gây cảm giác thương xót.
Thành ngữ liên quan
Vô phước đụng vạ: không may gặp phải rắc rối hoặc tai họa.
- Đi đâu cũng vô phước đụng vạ, thật xui xẻo. (Đi đâu cũng gặp rắc rối, thật không may.)
Có phước mới làm ăn được: ngược nghĩa với "vô phước", chỉ người may mắn mới thành công.
- Vô phước thì làm gì cũng thất bại. (Không may mắn thì làm gì cũng thất bại.)